Kết quả tra từ “包退”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
包退bāo tuì
包退: bảo đảm hoàn tiền (cho hàng hóa bị lỗi hoặc không đạt yêu cầu)
包退换bāo tuì huàn
包退换: bảo đảm hoàn tiền hoặc thay thế (hàng hóa bị lỗi hoặc không đạt yêu cầu)