Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “包裹”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
包裹bāo guǒ

包裹: gói lại; băng lại; bọc; bưu kiện; kiện hàng; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
联合包裹服务公司Lián hé Bāo guǒ Fú wù Gōng sī

联合包裹服务公司: Công ty Dịch vụ Bưu kiện Hợp Nhất (UPS)

Cụm từ