Kết quả tra từ “包装”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
包装bāo zhuāng
包装: đóng gói; bọc; gói hàng
包装纸bāo zhuāng zhǐ
包装纸: giấy gói
包装物bāo zhuāng wù
包装物: bao bì