Kết quả tra từ “包衣”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
包衣bāo yī
包衣: viên nang (chứa thuốc); vỏ (ngô)
包衣种子bāo yī zhǒng zi
包衣种子: hạt giống được bao trong vỏ nhân tạo