Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “包衣”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
包衣bāo yī

包衣: viên nang (chứa thuốc); vỏ (ngô)

Cụm từ
包衣种子bāo yī zhǒng zi

包衣种子: hạt giống được bao trong vỏ nhân tạo

Cụm từ