Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “包衣”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
包衣
bāo yī

viên nang (chứa thuốc); vỏ (ngô)

Cụm từ
包衣种子
bāo yī zhǒng zi

hạt giống được bao trong vỏ nhân tạo

Cụm từ