Kết quả tra từ “包藏”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
包藏bāo cáng
包藏: chứa; chứa chấp; che giấu
包藏祸心bāo cáng huò xīn
包藏祸心: nuôi ý định xấu (thành ngữ); che giấu ác ý