Kết quả tra từ “包皮环切”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
包皮环切bāo pí huán qiē
包皮环切: cắt bao quy đầu
包皮环切术bāo pí huán qiē shù
包皮环切术: phẫu thuật cắt bao quy đầu