Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “包换”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
包换bāo huàn

包换: bảo đảm thay thế (hàng hóa bị lỗi); bảo hành

Cụm từ
如假包换rú jiǎ bāo huàn

如假包换: bảo đảm thay thế nếu không chính hãng; nghĩa bóng: hàng thật

Cụm từ