Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “包房”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
包房bāo fáng

包房: khoang (tàu hỏa, tàu thủy, v.v.); phòng riêng ở nhà hàng; phòng thuê hát karaoke; phòng khách sạn thuê theo giờ

Cụm từ
面包房miàn bāo fáng

面包房: tiệm bánh mì; LT:家[jia1]

Cụm từ