Kết quả tra từ “包干制”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
包干制bāo gān zhì
包干制: một hệ thống thanh toán một phần bằng hiện vật và một phần bằng tiền mặt