Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “包头”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
包头
bāo tóu

khăn xếp; băng đô

Cụm từ
包头市
Bāo tóu shì

thành phố cấp địa khu Bao Đầu ở Nội Mông

Cụm từ