Kết quả tra từ “包头”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
包头bāo tóu
包头: khăn xếp; băng đô
包头市Bāo tóu shì
包头市: thành phố cấp địa khu Bao Đầu ở Nội Mông