Kết quả tra từ “包在我身上”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
包在我身上bāo zài wǒ shēn shang
包在我身上: để tôi lo (thành ngữ); tôi sẽ lo liệu