Kết quả tra từ “包办代替”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
包办代替bāo bàn dài tì
包办代替: tự làm mọi việc (thành ngữ); không cho người khác tham gia