Kết quả tra từ “包住”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
包住bāo zhù
包住: bao phủ; gói; bọc
包吃包住bāo chī bāo zhù
包吃包住: cung cấp ăn ở đầy đủ