Kết quả tra từ “勾心斗角”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
勾心斗角gōu xīn dòu jiǎo
勾心斗角: đấu đá và mưu mô lẫn nhau (thành ngữ); (trong kiến trúc cung điện) tinh xảo và tinh tế