Kết quả tra từ “勺子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
勺子sháo zi
勺子: cái muỗng; cái vá; LT:把[ba3]
长柄勺子cháng bǐng sháo zi
长柄勺子: cái vá múc canh