Kết quả tra từ “勤杂”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
勤杂qín zá
勤杂: công việc lặt vặt; người hầu hoặc lính làm công việc lặt vặt