Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
勤杂勤雜

qín zá

勤杂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 勤杂 trong tiếng Việt

công việc lặt vặt; người hầu hoặc lính làm công việc lặt vặt

Tra từ liên quan