Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “勤恳”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
勤恳qín kěn

勤恳: cần cù và tận tụy; chăm chỉ; chân thành

Cụm từ
勤勤恳恳qín qín kěn kěn

勤勤恳恳: cần cù và tận tâm; chăm chỉ

Cụm từ