Kết quả tra từ “勤俭持家”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
勤俭持家qín jiǎn chí jiā
勤俭持家: chăm chỉ và tiết kiệm trong việc quản lý gia đình