Kết quả tra từ “勤俭建国”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
勤俭建国qín jiǎn jiàn guó
勤俭建国: (thành ngữ) xây dựng đất nước bằng tiết kiệm và lao động chăm chỉ