Kết quả tra từ “勤俭办学”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
勤俭办学qín jiǎn bàn xué
勤俭办学: quản lý trường học một cách cần cù và tiết kiệm