Kết quả tra từ “勘误”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
勘误kān wù
勘误: sửa lỗi in ấn
勘误表kān wù biǎo
勘误表: bản đính chính