Kết quả tra từ “勋章”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
勋章xūn zhāng
勋章: huân chương; huy chương
大紫荆勋章dà zǐ jīng xūn zhāng
大紫荆勋章: Huân chương Đại Tử Kinh (GBM), vinh dự cao nhất của Hồng Kông