Kết quả tra từ “勉为其难”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
勉为其难miǎn wéi qí nán
勉为其难: giải quyết công việc khó khăn (thành ngữ); làm gì đó một cách miễn cưỡng