Kết quả tra từ “勃艮第”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
勃艮第Bó gěn dì
勃艮第: Burgundy (Bourgogne), vương quốc thời trung cổ, nay là vùng của Pháp