Kết quả tra từ “勃拉姆斯”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
勃拉姆斯Bó lā mǔ sī
勃拉姆斯: Brahms (tên); Johannes Brahms (1833-1897), nhà soạn nhạc lãng mạn người Đức