Kết quả tra từ “势不可当”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
势不可当shì bù kě dāng
势不可当: không thể cưỡng lại (thành ngữ); một lực lượng không thể cưỡng lại