Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “劾”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

劾: luận tội

Từ vựng
弹劾tán hé

弹劾: luận tội (một quan chức)

Cụm từ
参劾cān hé

参劾: buộc tội; luận tội; (trong xã hội phong kiến Trung Quốc) đưa ra cáo buộc chống lại một quan chức

Cụm từ