Kết quả tra từ “劳顿”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
劳顿láo dùn
劳顿: (văn học) mệt mỏi; kiệt sức
鞍马劳顿ān mǎ láo dùn
鞍马劳顿: mệt mỏi vì đi đường
舟车劳顿zhōu chē láo dùn
舟车劳顿: mệt mỏi vì đi lại