Kết quả tra từ “劳雇关系”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
劳雇关系láo gù guān xì
劳雇关系: quan hệ giữa lao động và người sử dụng lao động; quan hệ lao động