劳雇关系勞雇關係 láo gù guān xì 劳雇关系 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 劳雇关系 trong tiếng Việt quan hệ giữa lao động và người sử dụng lao động; quan hệ lao động 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan