Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “劳心”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
劳心láo xīn

劳心: làm việc bằng trí óc; đau đầu suy nghĩ; lo lắng

Cụm từ
劳心苦思láo xīn kǔ sī

劳心苦思: vò đầu bứt tóc; suy nghĩ chăm chú

Cụm từ
劳心劳力láo xīn láo lì

劳心劳力: hao tổn tâm trí và sức lực; (công việc) đòi hỏi cao; (người lao động) tận tâm; chăm chỉ

Cụm từ