Kết quả tra từ “劳委会”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
劳委会láo wěi huì
劳委会: ủy ban lao động; viết tắt của 勞動委員會|劳动委员会