Kết quả tra từ “劳力士”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
劳力士Láo lì shì
劳力士: Rolex (thương hiệu đồng hồ đeo tay của Thụy Sĩ)