Kết quả tra từ “劲爆”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
劲爆jìng bào
劲爆: (khẩu ngữ) tuyệt vời; sửng sốt; đầy hứng khởi; ngột thở; (gốc tiếng Quảng Đông); cũng đọc là [jin4 bao4]