Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “励志”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
励志lì zhì

励志: theo đuổi mục tiêu với sự quyết tâm; truyền cảm hứng; tạo động lực

Cụm từ
励志哥lì zhì gē

励志哥: (thông tục) một người được ngưỡng mộ vì đã vượt qua thử thách để đạt thành công

Cụm từ