励志勵志 lì zhì 励志 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 励志 trong tiếng Việt theo đuổi mục tiêu với sự quyết tâm; truyền cảm hứng; tạo động lực 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan