励志
theo đuổi mục tiêu với sự quyết tâm; truyền cảm hứng; tạo động lực
theo đuổi mục tiêu với sự quyết tâm; truyền cảm hứng; tạo động lực
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
quan hệ giữa lao động và người sử dụng lao động; quan hệ lao động
›劳雇láo gùlao động và người sử dụng lao động
›劳资关系láo zī guān xìquan hệ công nghiệp; quan hệ giữa lao động và vốn
›劳资láo zīlao động và vốn; công nhân và nhà tư bản
›劳苦láo kǔlao động vất vả; công việc khó nhọc
›劳累láo lèimệt mỏi; kiệt sức; rã rời; lao động vất vả
›劳神láo shénmệt mỏi (tinh thần); làm phiền; quấy rầy; bận tâm
›劳碌láo lùlàm việc vất vả; lao động cực nhọc
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.