Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “劫持”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
劫持jié chí

劫持: bắt cóc; cướp máy bay; bắt giữ; cưỡng ép

Cụm từ
劫持者jié chí zhě

劫持者: kẻ bắt cóc; kẻ chiếm đoạt

Cụm từ
空中劫持kōng zhōng jié chí

空中劫持: cướp máy bay; không tặc; chặn máy bay

Cụm từ