Kết quả tra từ “劫后余生”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
劫后余生jié hòu yú shēng
劫后余生: (thành ngữ) sống sót sau thảm họa