Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “努嘴”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
努嘴nǔ zuǐ

努嘴: bĩu môi; chẩu môi

Cụm từ
努嘴儿nǔ zuǐ r

努嘴儿: biến thể er hoá của 努嘴[nu3 zui3]

Cụm từ