Kết quả tra từ “努嘴”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
努嘴nǔ zuǐ
努嘴: bĩu môi; chẩu môi
努嘴儿nǔ zuǐ r
努嘴儿: biến thể er hoá của 努嘴[nu3 zui3]