Kết quả tra từ “努出”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
努出nǔ chū
努出: duỗi ra; đẩy ra (tay như một cử chỉ); chu môi (tức là đẩy môi ra)