Kết quả tra từ “助跑”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
助跑zhù pǎo
助跑: chạy đà (nhảy sào, ném lao, bowling, v.v.); tiếp cận; chạy đà; (hàng không) chạy đà cất cánh