Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
助跑

zhù pǎo

助跑 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 助跑 trong tiếng Việt

  1. chạy đà (nhảy sào, ném lao, bowling, v.v.)
  2. tiếp cận
  3. chạy đà
  4. (hàng không) chạy đà cất cánh
Tra từ liên quan