助跑 zhù pǎo 助跑 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 助跑 trong tiếng Việt chạy đà (nhảy sào, ném lao, bowling, v.v.)tiếp cậnchạy đà(hàng không) chạy đà cất cánh 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan