Kết quả tra từ “助攻”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
助攻zhù gōng
助攻: (quân sự) thực hiện tấn công phụ; (nghĩa bóng) hỗ trợ giải quyết vấn đề; (thể thao) tham gia vào pha chơi mà đồng đội ghi điểm (tức là thực…