Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “助推”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
助推zhù tuī

助推: (hàng không vũ trụ) tăng cường; chất đẩy (tên lửa); (kinh tế học hành vi) thúc đẩy nhẹ

Cụm từ
助推火箭zhù tuī huǒ jiàn

助推火箭: tên lửa đẩy phụ

Cụm từ