Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “助手”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
助手
zhù shǒu

trợ lý; người phụ tá

Cụm từ
助手席
zhù shǒu xí

ghế phụ phía trước (trong xe hơi)

Cụm từ