Kết quả tra từ “助学金”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
助学金zhù xué jīn
助学金: trợ cấp sinh viên; trợ cấp giáo dục; học bổng