Kết quả tra từ “助人为快乐之本”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
助人为快乐之本zhù rén wéi kuài lè zhī běn
助人为快乐之本: niềm vui từ việc giúp đỡ người khác