助人为快乐之本
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
助人为快乐之本
niềm vui từ việc giúp đỡ người khác
Giản thể助人为快乐之本
Phồn thể助人為快樂之本
Số chữ Hán7 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng