Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
助人为快乐之本助人為快樂之本

zhù rén wéi kuài lè zhī běn

助人为快乐之本 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 助人为快乐之本 trong tiếng Việt

niềm vui từ việc giúp đỡ người khác

Tra từ liên quan