Kết quả tra từ “动脑”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
动脑dòng nǎo
动脑: dùng não
动脑筋dòng nǎo jīn
动脑筋: dùng đầu óc; suy nghĩ